duongthanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1003
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(1372pp)
96%
(1345pp)
AC
30 / 30
PYPY
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
(24420.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (23400.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (44100.0 điểm)
THT (32010.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (6800.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |