• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duy_ta

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thập phân thứ k
AC
100 / 100
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
PY3
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PYPY
1200pp
96% (1152pp)
Modulo 6
AC
40 / 40
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1100pp
90% (994pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Số nguồn
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
PY3
1000pp
85% (851pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
PYPY
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(27700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 800.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

HSG THCS (3420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Đếm số 500.0 / 500.0

Cánh diều (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team