duy_ta
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(834pp)
(27700.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 800.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3420.0 điểm)
Cánh diều (9700.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |