• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duygabaga

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++11
1333pp
100% (1333pp)
MEX
AC
80 / 80
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++11
1100pp
94% (1035pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++11
1000pp
92% (922pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
90% (904pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++11
1000pp
89% (886pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++11
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PYPY
900pp
85% (766pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

CSES (1333.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team