duygabaga
Phân tích điểm
TLE
5 / 9
C++11
100%
(1333pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(922pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(904pp)
AC
35 / 35
C++11
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
(16045.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1333.3 / 2400.0 |