dxhuy09
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1217
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
TLE
5 / 9
C++20
98%
(1307pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
(29020.0 điểm)
HSG THCS (9282.1 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
CSES (14433.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6600.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |