hadungbang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(868pp)
(39861.4 điểm)
Lập trình cơ bản (27525.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 560.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 0.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2711.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
CSES (5400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 20.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
JOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2025 - Money On Me | 100.0 / 100.0 |