• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hadungbang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1174
Điểm tối đa 1174

Phân tích điểm

CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit
AC
2 / 2
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++11
1200pp
92% (1107pp)
#00 - Bài 2 - Rải sỏi
AC
100 / 100
C++11
1200pp
90% (1085pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++11
1100pp
89% (974pp)
Nhận hối lộ
AC
100 / 100
C++11
1000pp
87% (868pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
85% (851pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(39861.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 270.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 480.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.429 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 1 280.0 / 400.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
cmpint 0.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 660.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 1200.0 / 1200.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Dãy lập phương 0.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (27525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Ambatukam 0.0 / 400.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
In dãy #2 5.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Số số hạng #2 400.0 / 400.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Number ten 400.0 / 400.0
Tam giác vuông 320.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0

Happy School (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gieo xúc xắc 560.0 / 1400.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTC 2021) 0.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2711.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 0.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Bài dễ 45.0 / 900.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 266.667 / 400.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
MAXAA 500.0 / 500.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

CSES (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 200.0 / 1400.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 600.0 / 1600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 20.0 / 300.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0

JOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2025 - Money On Me 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team