haiduy1711
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
740
Điểm tối đa
740
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(974pp)
RTE
61 / 100
C++17
87%
(953pp)
AC
9 / 9
C++17
85%
(851pp)
TLE
60 / 100
C++17
83%
(800pp)
(28198.2 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (2058.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 1098.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES | 960.0 / 1600.0 |