hhoangcpascal
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1608
Điểm tối đa
2108
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2401pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2259pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(2214pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(2126pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(2084pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(2042pp)
Các bài tập đã ra (74)
(312570.0 điểm)
DHBB (26250.0 điểm)
APIO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
Happy School (36200.0 điểm)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (11800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 2000.0 / 2000.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
Free Contest (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| RAINBOWREC | 1600.0 / 1600.0 |
| WARP | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (8100.0 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
IOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2014 - Wall | 1900.0 / 2000.0 |
HackerRank (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 2300.0 / 2300.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (16251.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1656.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1656.0 / 2400.0 |