• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieu_CVA

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1062
Điểm tối đa 1240

Phân tích điểm

CSES - Polynomial Queries
AC
10 / 10
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Chỉnh lí
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Liên Minh Dễ Dàng
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(128188.4 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 200.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi vui vẻ 294.7 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 472.7 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1080.0 / 1200.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 665.0 / 700.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
CJ và Denise 140.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Thần bài người Italy 2 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD1 900.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 0.0 / 1200.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
hợp lý 800.0 / 800.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
minict05 130.0 / 1300.0
minict09 140.0 / 1400.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Điểm Hoàn Hảo 1188.0 / 2200.0
Đế chế 765.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict29 1045.0 / 1100.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 855.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1008.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1260.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 128.6 / 1800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Hàng lộn xộn 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0

DHBB (72212.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 400.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 1155.0 / 2100.0
Siêu trộm 735.5 / 1900.0
Hiệu quả 1260.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 542.9 / 1900.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 969.2 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 950.0 / 1900.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 0.0 / 2400.0

Happy School (18899.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 280.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia kem cho những đứa trẻ 240.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 653.3 / 1400.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số bốn may mắn 26.0 / 1300.0

vn.spoj (7841.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Số hiệu tổ hợp 141.7 / 1700.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

CERC (1422.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1422.0 / 1800.0

HSG THCS (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (4750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0

VOI (462.9 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 462.9 / 1800.0

Practice VOI (13950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 1250.0 / 2000.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

Free Contest (5460.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
LUCKYQS 1260.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

BOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1200.0 / 1500.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0

CSES (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team