hieu_CVA
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++17
95%
(1805pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1715pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1629pp)
AC
40 / 40
C++17
74%
(1323pp)
AC
25 / 25
C++17
70%
(1187pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(1071pp)
Training (45700.0 điểm)
Happy School (7368.0 điểm)
HSG THPT (1470.0 điểm)
contest (6223.3 điểm)
DHBB (41432.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Free Contest (2410.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
AEQLB | 1400.0 / |
LOCK | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
COUNT | 200.0 / |
LUCKYQS | 300.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
HSG THCS (3700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 200.0 / |
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
Số dư | 1700.0 / |
Practice VOI (5650.0 điểm)
vn.spoj (3433.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chơi bi da 1 lỗ | 1200.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Số hiệu tổ hợp | 400.0 / |
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
hermann01 (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Khác (564.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Điểm Hoàn Hảo | 600.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
CERC (316.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Saba1000kg | 400.0 / |
VOI (462.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
GSPVHCUTE (1454.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội | 70.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HackerRank (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Olympic 30/4 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
THT (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1900.0 / |