• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieuhm1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
WA
13 / 20
C++20
975pp
92% (899pp)
Giá trị nhỏ nhất
TLE
14 / 20
C++20
910pp
90% (823pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
89% (797pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
20 / 20
C++20
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20730.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 20.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3404.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 864.0 / 1200.0
Dragons 540.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

HSG THCS (3275.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 975.0 / 1500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 240.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (4852.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 152.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 540.0 / 1900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team