hieuhm1
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(960pp)
AC
41 / 41
C++20
94%
(941pp)
WA
13 / 20
C++20
92%
(899pp)
TLE
14 / 20
C++20
90%
(823pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(750pp)
(20730.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3404.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Counting sort | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số có tổng lớn hơn k | 864.0 / 1200.0 |
| Dragons | 540.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (3275.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3040.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4852.0 điểm)
THT (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 540.0 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |