• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangdinhkiet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Số nguyên liên tiếp
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Hợp nhất 2 mảng
AC
100 / 100
C++17
900pp
92% (830pp)
Xâu con đặc biệt
AC
19 / 19
C++17
900pp
90% (814pp)
Nhà gần nhất
AC
100 / 100
C++17
800pp
89% (709pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++17
800pp
87% (695pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
85% (681pp)
Cột max
AC
100 / 100
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (15500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

(16900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

HSG THCS (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team