hoangphuocduy
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
32 / 32
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(750pp)
(20066.7 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (656.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 276.9 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chuỗi ARN | 80.0 / 800.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (5050.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5045.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |