• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangphuocduy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thực hiện biểu thức
AC
100 / 100
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
96% (960pp)
Siêu đối xứng (THTC 2021)
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
FPRIME
AC
5 / 5
PY3
1000pp
90% (904pp)
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
32 / 32
PY3
900pp
87% (781pp)
Số điểm cao nhất
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
PYPY
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20066.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 66.7 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 200.0 / 1000.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (656.9 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 276.9 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chuỗi ARN 80.0 / 800.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (5050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Vòng số 50.0 / 500.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

THT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

Cánh diều (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5045.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 40.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 80.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 200.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 240.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 385.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 308.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team