hoangpm
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
35 / 35
PY3
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
(24495.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (7400.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |