hsg_du
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
RTE
14 / 20
C++20
85%
(774pp)
(30782.7 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Từ đại diện (HSG'21) | 600.0 / 600.0 |
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |