huongthcsylvp7a2
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1042pp)
(60885.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7120.0 điểm)
HSG THCS (4100.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (8000.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |