• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huutruongg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

ICPC Central B
AC
15 / 15
PY3
1600pp
100% (1600pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
96% (1070pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
92% (1015pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PY3
1100pp
90% (994pp)
FUTURE NUMBER 6
TLE
6 / 10
PY3
1080pp
89% (957pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(27754.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Game 280.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
chiaruong 300.0 / 1500.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 560.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 420.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 5 450.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 6 1080.0 / 1800.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 84.0 / 1400.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 350.0 / 1400.0

HSG THPT (6113.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 538.5 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 585.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 640.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

HSG THCS (4919.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 605.0 / 1100.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (2827.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 27.3 / 300.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0

DHBB (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

Young ICT Talent (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu giai thừa 140.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team