• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huy10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1382
Điểm tối đa 1382

Phân tích điểm

CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
PY3
1900pp
100% (1900pp)
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
20 / 20
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Số nguyên liên tiếp
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Số hồi văn (THT TP 2015)
AC
11 / 11
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Khôi Phục Mật Mã
AC
100 / 100
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Oẳn Tù Tì
AC
30 / 30
PY3
1300pp
90% (1175pp)
minict05
AC
20 / 20
PY3
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Số hoán vị
AC
6 / 6
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
WA
13 / 15
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0

(48218.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 480.0 / 1200.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict05 1300.0 / 1300.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 150.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (14476.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 90.0 / 600.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 975.0 / 1300.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1050.0 / 1500.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

THT Bảng A (3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 80.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (882.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 882.0 / 1800.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0

CSES (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

HSG cấp trường (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 450.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team