huy10
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1382
Điểm tối đa
1382
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(1129pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(1106pp)
WA
13 / 15
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
(48218.6 điểm)
HSG THCS (14476.8 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3980.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (882.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) | 882.0 / 1800.0 |
| Trò chơi Pinball | 0.0 / 1500.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
CSES (5800.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
HSG cấp trường (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 450.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |