k1_GTDang
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1340
Điểm tối đa
1496
Phân tích điểm
TLE
20 / 21
C++20
100%
(1429pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1372pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1249pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
(35294.0 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
HackerRank (222.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 222.2 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (785.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 785.7 / 1100.0 |
CSES (1428.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay | 1428.6 / 1500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 900.0 / 900.0 |