• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

k1_GTDang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1340
Điểm tối đa 1496

Phân tích điểm

CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
TLE
20 / 21
C++20
1429pp
100% (1429pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023)
AC
40 / 40
C++20
1300pp
94% (1224pp)
sunw
AC
7 / 7
C++20
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++20
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++20
900pp
87% (781pp)
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội)
AC
3 / 3
C++20
900pp
85% (766pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

(35294.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Module 3 770.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Chụp Ảnh 649.0 / 1100.0
Cặp Số Min Max 600.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 588.0 / 1400.0
MAXGCD 238.0 / 1700.0
OR 300.0 / 1500.0
Hợp Đồng 99.0 / 1100.0

HSG THCS (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

HackerRank (222.2 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 222.2 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (785.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 785.7 / 1100.0

CSES (1428.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1428.6 / 1500.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team