kanpham
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
2 / 2
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
(44282.7 điểm)
HSG THCS (5210.0 điểm)
Lập trình cơ bản (22600.0 điểm)
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3780.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6800.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |