• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kanpham

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Tổng max-min
AC
2 / 2
C++20
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Tổng max
AC
2 / 2
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Xếp hàng
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Hệ Phương Trình 2
AC
100 / 100
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(44282.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 66.7 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Mũ Giày Áo 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Cặp đôi 225.0 / 1500.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Xếp loại 0.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0

HSG THCS (5210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 810.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (22600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0
Chia Kẹo 400.0 / 400.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

DHBB (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (3780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0

Codeforces (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chạy thi 300.0 / 300.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0

JOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Homecoming 2 200.0 / 200.0
JOI 2025 - Blackjack 100.0 / 100.0
JOI 2024 - Sum Checker 200.0 / 200.0
JOI 2023 - Same Numbers 200.0 / 200.0
JOI 2020 - Exam 100.0 / 100.0
JOI 2007 - The Largest Sum 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team