• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khang25122014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
98% (882pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
PY3
900pp
96% (864pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp
AC
100 / 100
PY3
600pp
90% (542pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Tìm UCLN, BCNN
AC
9 / 9
PY3
600pp
85% (510pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

(14800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team