khanhchau89
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(11700.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |