khanhphuongnghoph111111
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
70 / 70
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (39160.0 điểm)
(79314.0 điểm)
HSG THCS (15725.8 điểm)
HSG THPT (7260.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
THT (1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
CSES (8075.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |