khoaadang39
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
TLE
19 / 20
PYPY
96%
(912pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
(20135.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Cánh diều (3400.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |