kjasdgh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
TLE
12 / 20
PY3
98%
(1235pp)
TLE
80 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
90%
(1085pp)
TLE
12 / 14
PY3
87%
(967pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (7333.3 điểm)
(31082.9 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (4794.3 điểm)
THT Bảng A (12260.0 điểm)
Cánh diều (6600.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |