• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kjasdgh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
98% (1235pp)
Ước trên đoạn
TLE
80 / 100
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Xem phim
AC
100 / 100
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
2 / 2
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
87% (967pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 533.3 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0

(31082.9 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 120.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 360.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
maxle 225.0 / 900.0
minge 225.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước trên đoạn 1200.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Sự cố 600.0 / 1000.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

HSG THCS (4794.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (12260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 640.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team