• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

meowmeow

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++14
1300pp
96% (1249pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
C++14
1200pp
94% (1129pp)
GCD1
AC
10 / 10
C++14
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
90% (904pp)
#00 - Bài 1 - Nhất nhì
AC
100 / 100
C++14
900pp
89% (797pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++14
900pp
87% (781pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
85% (766pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (2880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

CSES (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team