minhkhue2014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(443pp)
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(8400.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |