• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

n1truongnv

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1417
Điểm tối đa 1417

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++03
1800pp
100% (1800pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++03
1500pp
98% (1470pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++03
1400pp
96% (1345pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++11
1400pp
94% (1318pp)
minict09
AC
20 / 20
C++03
1400pp
92% (1291pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++03
1400pp
90% (1265pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++03
1300pp
87% (1129pp)
Giá trị trung bình
AC
10 / 10
C++03
1300pp
85% (1106pp)
Chơi bi da 1 lỗ
AC
11 / 11
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(58395.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 540.0 / 1200.0
Khẩu trang 500.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
candles 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict05 1235.0 / 1300.0
minict09 1400.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 666.7 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 720.0 / 900.0
lostfunction 720.0 / 900.0
zcode 120.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Số tận cùng 293.3 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 160.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

HSG THCS (12846.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 260.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 100.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 11.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 770.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 720.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1021.4 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 307.7 / 1000.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 760.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0

DHBB (5416.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tổng dãy con bằng K 135.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

vn.spoj (3925.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 425.0 / 500.0

Free Contest (2280.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 480.0 / 600.0
FPRIME 200.0 / 1000.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (888.8 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê cơ bản 888.8 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team