n1truongnv
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1417
Điểm tối đa
1417
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++03
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1345pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1084pp)
(58395.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6760.0 điểm)
HSG THCS (12846.1 điểm)
DHBB (5416.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 135.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (3925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Free Contest (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (888.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |