nalasomot
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
909
Điểm tối đa
909
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1176pp)
AC
21 / 21
C++03
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(847pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(681pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(667pp)
(28940.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (492.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 492.3 / 1200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |