• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngocoanh8128

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác đa cấp
AC
100 / 100
PAS
1100pp
100% (1100pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
98% (882pp)
Nhanh Tay Lẹ Mắt
AC
100 / 100
PAS
900pp
96% (864pp)
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PAS
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PAS
900pp
92% (830pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
WA
11 / 13
PAS
846pp
90% (765pp)
Xâu hoàn hảo
AC
10 / 10
PAS
800pp
89% (709pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PAS
800pp
87% (695pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PAS
700pp
85% (596pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
PAS
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (3480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 540.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 240.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (2076.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 330.0 / 1100.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 60.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 0.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

Practice VOI (195.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 195.0 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team