ngocoanh8128
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1100pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PAS
92%
(830pp)
WA
11 / 13
PAS
90%
(765pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PAS
85%
(596pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(500pp)
(10600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3480.0 điểm)
HSG THPT (2076.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 330.0 / 1100.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1760.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
Practice VOI (195.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 195.0 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1000.0 |