• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngohoangminh20515

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Dãy số
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
98% (1176pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
PYPY
1100pp
94% (1035pp)
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Xóa số #1
AC
100 / 100
C++14
1000pp
90% (904pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 1 - Năm may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Tìm số thứ N
AC
21 / 21
PY3
900pp
85% (766pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(29884.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Xâu con chẵn 120.0 / 600.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
arr01 400.0 / 500.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 644.444 / 1000.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 720.0 / 900.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0

HSG THCS (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (28139.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 720.0 / 1200.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 480.0 / 1200.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 90.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tổng chữ số các số trùng 900.0 / 1800.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Nhận hối lộ 450.0 / 1000.0
Bài dễ 315.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 500.0 / 500.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 800.0 / 800.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 825.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 792.647 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 66.7 / 800.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (6052.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 352.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 400.0 / 1000.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (3152.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Trò chơi đê nồ #1 52.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team