ngotruongan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1100pp)
AC
21 / 21
C++11
95%
(950pp)
AC
5 / 5
C++11
90%
(902pp)
AC
12 / 12
C++11
86%
(772pp)
AC
7 / 7
C++11
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(696pp)
AC
9 / 9
C++11
74%
(588pp)
AC
14 / 14
C++11
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(531pp)
AC
5 / 5
C++11
63%
(504pp)
Cánh diều (3088.0 điểm)
Training (3444.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Dãy số | 100.0 / |
Sắp xếp đếm | 800.0 / |
Tìm UCLN, BCNN | 800.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Giá trị nhỏ nhất | 300.0 / |
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT Bảng A (433.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 200.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
THT (4600.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Repetitions | Lặp lại | 900.0 / |
CSES - Permutations | Hoán vị | 1000.0 / |