nguyenducthailong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
900 / 900
PY3
89%
(886pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(21320.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7220.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
THT Bảng B & C (2720.0 điểm)
Cánh diều (6780.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |