nguyenhuy2206201
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1304
Điểm tối đa
1544
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
19 / 19
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
(199010.5 điểm)
Lập trình cơ bản (74500.0 điểm)
HSG THCS (25461.5 điểm)
DHBB (6700.0 điểm)
HSG THPT (11900.0 điểm)
Happy School (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
CSES (37400.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (7200.0 điểm)
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
THT Bảng A (8600.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (4720.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ếch trò chuyện | 1900.0 / 1900.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (4100.0 điểm)
Cánh diều (2600.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lô tô nhà Cô Thành | 690.0 / 1000.0 |