nsnsjshahhsjs
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1373
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
TLE
19 / 20
PY3
83%
(713pp)
(16621.0 điểm)
Practice VOI (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 80.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 520.0 / 1300.0 |