phamhainam
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1176pp)
AC
30 / 30
C++14
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PAS
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(32836.4 điểm)
HSG THCS (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 600.0 / 1000.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) | 0.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |