phamthaochy2k6
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1384
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(1568pp)
AC
7 / 7
C++11
94%
(1318pp)
TLE
60 / 100
C++17
90%
(1193pp)
WA
60 / 100
C++17
89%
(1010pp)
TLE
61 / 100
C++17
87%
(953pp)
AC
9 / 9
C++11
85%
(851pp)
TLE
60 / 100
C++11
83%
(800pp)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
(27070.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1400.0 / 1400.0 |