quyne
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
804
Điểm tối đa
804
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
AC
19 / 19
C++20
85%
(1531pp)
(82857.1 điểm)
HSG THCS (14400.0 điểm)
CERC (1422.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1422.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
Happy School (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 2000.0 / 2000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (32400.0 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (10400.0 điểm)
OLP MT&TN (6266.0 điểm)
THT (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Cánh diều (2500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường | 1600.0 / 1600.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (12300.0 điểm)
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (3000.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 1800.0 / 1800.0 |