• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quyne

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 804
Điểm tối đa 804

Phân tích điểm

Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
AC
20 / 20
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Xâu Con Bằng Nhau
AC
100 / 100
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++20
1800pp
94% (1694pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Hoán vị
AC
8 / 8
C++20
1800pp
87% (1563pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Đoạn đẹp
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(82857.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Liên thông 590.9 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Module 1 320.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1360.0 / 1700.0
BFS Cơ bản 422.2 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 704.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Khu Rừng 2 0.0 / 1200.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Quy luật 1600.0 / 1600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
ORGAME 1000.0 / 1000.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
XẾP THÁP ( TOWER) 0.0 / 1300.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Yero binary number 1000.0 / 1000.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Nhân Chia 2 0.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Xếp trứng 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 792.0 / 1800.0
Nguyên tố cùng nhau 1000.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (14400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Đua Robot 0.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

CERC (1422.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1422.0 / 1800.0

HSG THPT (2904.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0

Happy School (3040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 40.0 / 1400.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (32400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số lượng ước II 1100.0 / 1100.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
String #5 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
T-prime 900.0 / 900.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

DHBB (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Xóa số 1300.0 / 1300.0
Hoán vị 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (6266.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 560.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 306.0 / 900.0

THT (2840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 840.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng đường 1600.0 / 1600.0
LOVE 1100.0 / 1100.0

CSES (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

LQDOJ Cup (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 200.0 / 2000.0

LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đẹp 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team