thanhdatdn2015
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1140pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(902pp)
AC
50 / 50
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(387pp)
TLE
20 / 100
PY3
74%
(235pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(210pp)
AC
50 / 50
PY3
66%
(199pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(189pp)
contest (2764.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ba Điểm | 624.0 / 800.0 |
Nhỏ hơn | 100.0 / 200.0 |
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc | 240.0 / 1500.0 |
Tuyết đối xứng | 1000.0 / 1000.0 |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
hermann01 (233.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 33.333 / 100.0 |
Tổng dương | 100.0 / 100.0 |
Tính tổng | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1200.0 / 1200.0 |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 60.0 / 100.0 |
Khác (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / 50.0 |
Tính hiệu | 100.0 / 100.0 |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (930.0 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / 100.0 |
THT (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xem giờ | 100.0 / 100.0 |
Đếm ngày | 25.0 / 100.0 |
Dãy tháng | 100.0 / 100.0 |
Số năm | 15.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2061.0 điểm)
Training (2957.3 điểm)
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor02 | 200.0 / 200.0 |