|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
100.0 / 500.0
|
|
Quy luật dãy số 01
|
128.6 / 900.0
|
|
Biểu thức cộng trừ
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
San nước cam
|
240.0 / 400.0
|
|
Số dư lớn nhất
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm ước lẻ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
700.0 / 700.0
|
|
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
|
800.0 / 800.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Em trang trí
|
400.0 / 400.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
0.0 / 800.0
|
|
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Mật mã Caesar
|
600.0 / 600.0
|
|
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A
|
600.0 / 600.0
|
|
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Cưa gỗ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
N Div K
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Làm bài tập
|
500.0 / 500.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia kẹo 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Rút thẻ
|
100.0 / 1000.0
|
|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
630.0 / 900.0
|
|
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
Tổng lớn nhất
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Ngôi sao đặc biệt
|
800.0 / 800.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
200.0 / 200.0
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600.0 / 600.0
|
|
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
900.0 / 900.0
|
|
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
1330.0 / 1400.0
|
|
Thêm một chữ k
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Nhận hối lộ
|
575.0 / 1000.0
|
|
Học toán
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài dễ
|
900.0 / 900.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
600.0 / 1000.0
|
|
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
240.0 / 1200.0
|
|
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
1260.0 / 2100.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
800.0 / 800.0
|
|
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Số đẹp chẵn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025
|
634.615 / 1100.0
|
|
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
962.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
373.3 / 800.0
|
|
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
180.0 / 1200.0
|
|
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
490.0 / 1400.0
|