thdXuanPhong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1334pp)
(74770.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
DHBB (3820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (8300.0 điểm)
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (18880.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (5900.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1800.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |