• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

theminhstro14

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1144
Điểm tối đa 1185

Phân tích điểm

Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
TLE
14 / 20
C++17
1120pp
96% (1076pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++20
1100pp
90% (994pp)
Định nghĩa số đẹp
AC
100 / 100
C++17
1100pp
89% (974pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++17
1100pp
87% (955pp)
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Chia Kẹo 400.0 / 400.0

(18900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Tổng 400.0 / 500.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
Masha ăn mứt 400.0 / 400.0
Hành trình quay lại với NYC của TWK #1 800.0 / 800.0

HSG THPT (2980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (10194.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 314.286 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 960.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (4426.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 814.0 / 1100.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 800.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Apex Cup 2026 - Tạch môn 612.0 / 1800.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 640.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 910.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1120.0 / 1600.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 0.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Free Contest (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team