• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tiendatnbk747

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++17
1120pp
100% (1120pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
11 / 14
C++17
1021pp
92% (942pp)
Bài dễ (Bản dễ)
AC
15 / 15
C++17
1000pp
90% (904pp)
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
87% (868pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++17
1000pp
85% (851pp)
Đếm số lượng chữ số 0 của n!
AC
101 / 101
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10293.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đánh cờ 370.0 / 400.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bài 1: Đếm số (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1300.0
BỘI K 600.0 / 600.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (2961.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
For cơ bản #1 1.0 / 1.0
Phân tích #1 60.0 / 300.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

HSG THCS (26734.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1021.429 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 247.5 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 700.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 40.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 560.0 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 880.0 / 1100.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 300.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 750.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 705.882 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 330.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 806.667 / 1100.0
Bài dễ (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 676.923 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Mật Khẩu của Xuân Thiên 589.0 / 1900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (9303.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Số chẵn tròn 220.0 / 1100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 240.0 / 400.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 553.8 / 800.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 40.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 250.0 / 500.0

Cánh diều (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

CSES (375.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2630.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 160.7 / 500.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 500.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 570.0 / 600.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team