tiendatnbk747
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++17
100%
(1120pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
TLE
11 / 14
C++17
92%
(942pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(851pp)
AC
101 / 101
C++17
83%
(834pp)
(10293.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2961.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
HSG THCS (26734.1 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (9303.8 điểm)
Cánh diều (8400.0 điểm)
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 0.0 / 1200.0 |