tk21khangdonguyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
544
Điểm tối đa
703
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
SCAT
94%
(941pp)
AC
6 / 6
SCAT
92%
(922pp)
TLE
4 / 5
SCAT
87%
(764pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
(19965.7 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |