tk21sonnguyentrongnam
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
933
Điểm tối đa
1033
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(14500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
| Số cặp | 400.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4530.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |