trangle
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1215pp)
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (23230.0 điểm)
(39376.7 điểm)
HSG THCS (8200.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5950.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
CSES (10400.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |