truongvinhnguyenngoc
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
98%
(980pp)
TLE
19 / 20
C++20
96%
(912pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(620pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(12850.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |