ttkpython016
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(417pp)
(14800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5550.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |