• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuandung101106

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 740
Điểm tối đa 740

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++14
1500pp
98% (1470pp)
TABLE
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++14
1200pp
94% (1129pp)
FGird
AC
10 / 10
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
C++14
1100pp
90% (994pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
TLE
11 / 20
C++14
1045pp
89% (926pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++14
1000pp
87% (868pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES
TLE
60 / 100
C++14
960pp
85% (817pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(27738.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Qua sông 838.1 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

DHBB (4945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1045.0 / 1900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (1536.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 108.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 468.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team