tuandung101106
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
740
Điểm tối đa
740
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1129pp)
AC
15 / 15
C++14
90%
(994pp)
TLE
11 / 20
C++14
89%
(926pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(868pp)
TLE
60 / 100
C++14
85%
(817pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(750pp)
(27738.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (4945.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1045.0 / 1900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1536.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 108.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING | 468.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES | 960.0 / 1600.0 |