tuanminhnguyen2
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++14
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1035pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1015pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
(24520.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |