• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tung1408

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++14
1500pp
96% (1441pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY2
1400pp
94% (1318pp)
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Căn bậc B của A
AC
100 / 100
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
14 / 20
C++14
1260pp
89% (1116pp)
Chiến binh Z
AC
100 / 100
C++14
1200pp
87% (1042pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0

(31328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 416.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 350.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0

HSG THCS (12852.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1083.3 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1083.333 / 1300.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 700.0 / 1000.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 733.333 / 1100.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 626.087 / 1600.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (933.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 433.333 / 1300.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chất điểm 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team