tung1408
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
PY2
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1175pp)
TLE
14 / 20
C++14
89%
(1116pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1042pp)
AC
9 / 9
C++14
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |
(31328.0 điểm)
HSG THCS (12852.1 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 433.333 / 1300.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (6300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |